menu_book
見出し語検索結果 "hội đàm" (1件)
hội đàm
日本語
名会談
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
両国は共通の関心事について率直かつオープンな会談を行いました。
swap_horiz
類語検索結果 "hội đàm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hội đàm" (2件)
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
両国は共通の関心事について率直かつオープンな会談を行いました。
Ngoại trưởng đã có cuộc hội đàm quan trọng với đối tác nước ngoài.
外務大臣は外国のパートナーと重要な会談を行った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)